TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Матфе́й

Matféj[mɐtˈfʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Матфе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Матфе́й nghĩa là mátthêu, ma-thi-ơ.

Nghĩa của Матфе́й

Danh từ riêng

  1. Mátthêu, ma-thi-ơ.

Biến cách của Матфе́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Матфе́йМатфе́и
Sinh cách кого? чего?Матфе́яМатфе́ев
Tặng cách кому? чему?Матфе́юМатфе́ям
Đối cách кого? что?Матфе́яМатфе́ев
Công cụ cách кем? чем?Матфе́емМатфе́ями
Giới cách о ком? о чём?Матфе́еМатфе́ях

Câu hỏi thường gặp

Матфей nghĩa là gì?

Матфей (danh từ riêng) nghĩa là mátthêu, ma-thi-ơ.

Матфей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Матфе́й (phiên âm Latinh Matféj, IPA [mɐtˈfʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.