TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маши́нопись

giống cáibất động vật
mašínopisʹ[mɐˈʂɨnəpʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маши́нопись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маши́нопись nghĩa là sự đánh máy, bàn đánh máy.

Nghĩa của маши́нопись

Danh từ

  1. Sự đánh máy.
  2. текст Bàn đánh máy.

Biến cách của маши́нопись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маши́нописьмаши́нописи
Sinh cách кого? чего?маши́нописимаши́нописей
Tặng cách кому? чему?маши́нописимаши́нописям
Đối cách кого? что?маши́нописьмаши́нописи
Công cụ cách кем? чем?маши́нописьюмаши́нописями
Giới cách о ком? о чём?маши́нописимаши́нописях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của маши́нопись

Câu hỏi thường gặp

машинопись nghĩa là gì?

машинопись (danh từ) nghĩa là sự đánh máy, bàn đánh máy.

машинопись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маши́нопись (phiên âm Latinh mašínopisʹ, IPA [mɐˈʂɨnəpʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.