TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маэ́стро

giống đựcđộng vật
maéstro[mɐˈɛstrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маэ́стро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маэ́стро nghĩa là đại sư, nhạc sư.

Nghĩa của маэ́стро

Danh từ

  1. Đại sư, nhạc sư, nhạc sĩ bậc thầy.

Câu hỏi thường gặp

маэстро nghĩa là gì?

маэстро (danh từ) nghĩa là đại sư, nhạc sư.

маэстро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маэ́стро (phiên âm Latinh maéstro, IPA [mɐˈɛstrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.