TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мая́к

giống đựcbất động vật
maják[mɐˈjak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мая́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мая́к nghĩa là đèn biển, hải đăng.

Nghĩa của мая́к

Danh từ

  1. [Ngọn, cây] đèn biển, hải đăng, đèn pha.
    • плаву́чий ма́якđèn nổi, tàu hải đăng
  2. nghĩa bóng [ngọn] hải đăng.

Biến cách của мая́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мая́кмаяки́
Sinh cách кого? чего?маяка́маяко́в
Tặng cách кому? чему?маяку́маяка́м
Đối cách кого? что?мая́кмаяки́
Công cụ cách кем? чем?маяко́ммаяка́ми
Giới cách о ком? о чём?маяке́маяка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мая́к

Câu hỏi thường gặp

маяк nghĩa là gì?

маяк (danh từ) nghĩa là đèn biển, hải đăng.

маяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мая́к (phiên âm Latinh maják, IPA [mɐˈjak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.