мая́к
giống đựcbất động vật
maják[mɐˈjak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мая́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мая́к nghĩa là đèn biển, hải đăng.
Nghĩa của мая́к
Danh từ
- [Ngọn, cây] đèn biển, hải đăng, đèn pha.
- плаву́чий ма́якđèn nổi, tàu hải đăng
- nghĩa bóng [ngọn] hải đăng.
Biến cách của мая́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мая́к | маяки́ |
| Sinh cách кого? чего? | маяка́ | маяко́в |
| Tặng cách кому? чему? | маяку́ | маяка́м |
| Đối cách кого? что? | мая́к | маяки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | маяко́м | маяка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | маяке́ | маяка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мая́к
Câu hỏi thường gặp
маяк nghĩa là gì?
маяк (danh từ) nghĩa là đèn biển, hải đăng.
маяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мая́к (phiên âm Latinh maják, IPA [mɐˈjak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.