мгнове́ние
Dấu sắc trên мгнове́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мгнове́ние nghĩa là khoảnh khắc, chốc lát.
Nghĩa của мгнове́ние
Danh từ
- Khoảnh khắc, chốc lát, giây lát.
- в одно́ мгновениеtrong khoảnh khắc, trong chốc lát, trong chớp nhoáng, trong giây lát, vụt một cái
- в мгновение о́каtrong nháy mắt, trong chớp mắt, trong chớp nhoáng
Biến cách của мгнове́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мгнове́ние | мгнове́ния |
| Sinh cách кого? чего? | мгнове́ния | мгнове́ний |
| Tặng cách кому? чему? | мгнове́нию | мгнове́ниям |
| Đối cách кого? что? | мгнове́ние | мгнове́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | мгнове́нием | мгнове́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | мгнове́нии | мгнове́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với мгнове́ние
- Он на мгновение заколебался. Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3563865
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мгновение nghĩa là gì?
мгновение (danh từ) nghĩa là khoảnh khắc, chốc lát.
мгновение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мгнове́ние (phiên âm Latinh mgnovénije, IPA [mɡnɐˈvʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.