TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мгла

giống cáibất động vật
mgla[mɡɫa] giọng máy của trình duyệt

мгла nghĩa là màn sương, sương mù, màn khói.

Nghĩa của мгла

Danh từ

  1. пелена тумана Màn sương, sương mù, mù.
  2. пелена дыма Màn khói.
  3. сумрак Tối lờ mờ.
  4. темнота Bóng tối, tối tăm.

Biến cách của мгла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мгла́мглы́
Sinh cách кого? чего?мглы́мго́л
Tặng cách кому? чему?мгле́мгла́м
Đối cách кого? что?мглу́мглы́
Công cụ cách кем? чем?мгло́ймгла́ми
Giới cách о ком? о чём?мгле́мгла́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мгла

Đồng nghĩa

Họ từ của мгла

Câu hỏi thường gặp

мгла nghĩa là gì?

мгла (danh từ) nghĩa là màn sương, sương mù, màn khói.

мгла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мгла (phiên âm Latinh mgla, IPA [mɡɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.