TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́бель

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mébelʹ[ˈmʲebʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́бель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́бель nghĩa là đồ gỗ, đồ đạc bằng gỗ.

Nghĩa của ме́бель

Danh từ

  1. Đồ gỗ, đồ đạc bằng gỗ, bàn ghế giường tủ.
    • для ме́белиchỉ để làm vì, vô dụng, không cân thiết

Biến cách của ме́бель (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ме́бель
Sinh cách кого? чего?ме́бели
Tặng cách кому? чему?ме́бели
Đối cách кого? что?ме́бель
Công cụ cách кем? чем?ме́белью
Giới cách о ком? о чём?ме́бели

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ме́бель

  • Грузовик перевозил мебель. Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3285460
  • В комнате не было никакой мебели. Phòng này không có đồ đạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11383638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мебель nghĩa là gì?

мебель (danh từ) nghĩa là đồ gỗ, đồ đạc bằng gỗ.

мебель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́бель (phiên âm Latinh mébelʹ, IPA [ˈmʲebʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.