TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́бельный

mébelʹnyj[ˈmʲebʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́бельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́бельный nghĩa là Thuộc về đồ gỗ.

Nghĩa của ме́бельный

Tính từ

  1. Thuộc về đồ gỗ.
    • ме́бельный магази́нcửa hàng đồ gỗ

Biến cách của ме́бельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchме́бельныйме́бельноеме́бельнаяме́бельные
Sinh cáchме́бельногоме́бельногоме́бельнойме́бельных
Tặng cáchме́бельномуме́бельномуме́бельнойме́бельным
Đối cáchме́бельный / ме́бельногоме́бельноеме́бельнуюме́бельные / ме́бельных
Công cụ cáchме́бельнымме́бельнымме́бельнойме́бельными
Giới cáchме́бельномме́бельномме́бельнойме́бельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мебельный nghĩa là gì?

мебельный (tính từ) nghĩa là Thuộc về đồ gỗ.

мебельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́бельный (phiên âm Latinh mébelʹnyj, IPA [ˈmʲebʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.