межколхо́зная электроста́нцияnhà máy điện liên nông trang
Câu hỏi thường gặp
межколхозный nghĩa là gì?
межколхозный (tính từ) nghĩa là liên nông trang.
межколхозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là межколхозный (phiên âm Latinh mežkolxoznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.