TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мелодеклама́ция

giống cáibất động vật
melodeklamácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мелодеклама́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мелодеклама́ция nghĩa là Sự ngâm thoe đệm nhạc.

Nghĩa của мелодеклама́ция

Danh từ

  1. Sự ngâm thoe đệm nhạc.

Biến cách của мелодеклама́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мелодеклама́циямелодеклама́ции
Sinh cách кого? чего?мелодеклама́циимелодеклама́ций
Tặng cách кому? чему?мелодеклама́циимелодеклама́циям
Đối cách кого? что?мелодеклама́циюмелодеклама́ции
Công cụ cách кем? чем?мелодеклама́циеймелодеклама́циями
Giới cách о ком? о чём?мелодеклама́циимелодеклама́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мелодекламация nghĩa là gì?

мелодекламация (danh từ) nghĩa là Sự ngâm thoe đệm nhạc.

мелодекламация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мелодеклама́ция (phiên âm Latinh melodeklamácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.