мелово́й
melovój[mʲɪɫɐˈvoj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мелово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мелово́й nghĩa là đá phấn.
Nghĩa của мелово́й
Tính từ
- Thuộc về phấn, đá phấn.
- меловы́е го́рыnúi đá phấn
- мелова́ябума́га — giấy keo
- меловой перио́д(địa chất) kỷ Phấn trắng, kỷ Bạch phấn, kỷ Creta
Biến cách của мелово́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мелово́й | мелово́е | мелова́я | меловы́е |
| Sinh cách | мелово́го | мелово́го | мелово́й | меловы́х |
| Tặng cách | мелово́му | мелово́му | мелово́й | меловы́м |
| Đối cách | мелово́й / мелово́го | мелово́е | мелову́ю | меловы́е / меловы́х |
| Công cụ cách | меловы́м | меловы́м | мелово́й | меловы́ми |
| Giới cách | мелово́м | мелово́м | мелово́й | меловы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của мелово́й
Câu hỏi thường gặp
меловой nghĩa là gì?
меловой (tính từ) nghĩa là đá phấn.
меловой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мелово́й (phiên âm Latinh melovój, IPA [mʲɪɫɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.