TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́лочной

méločnoj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́лочной chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́лочной nghĩa là lặt vặt, vặt vãnh, nhỏ nhen, nhỏ mọn.

Nghĩa của ме́лочной

Nghĩa lấy theo mục мелочный.

Tính từ

  1. Lặt vặt, vặt vãnh, vặt vạnh, vụn vặt, nhỏ mọn, nhỏ nhen, vặt.
  2. Nhỏ nhen, nhỏ mọn, lủn mủn, tẹp nhẹp, bần tiện.
  3. Vặt vãnh, lặt vặt, nhỏ mọn.
    • мелочна́я торго́вля[sự] buôn bán lặt vặt, buông thúng bán mẹt, buông thúng bán bưng

Câu hỏi thường gặp

мелочной nghĩa là gì?

мелочной (tính từ) nghĩa là lặt vặt, vặt vãnh, nhỏ nhen, nhỏ mọn.

мелочной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́лочной (phiên âm Latinh méločnoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.