TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мель

giống cáibất động vật
melʹ[mʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

мель nghĩa là cạn, nông.

Nghĩa của мель

Danh từ

  1. [Chỗ, khúc, bãi] cạn, nông.
    • песча́ная мельdải cát ngầm, bãi cát bồi
    • сесть на мельmắc cạn; б) перен. — mắc cạn, gặp khó khăn
    • снять с~иđẩy ra (đưa ra) khỏi chỗ cạn
    • сиде́ть[как рак] на мели́ — lâm thế bí, gặp bước gian truân; cá nằm trốc (trên) thớt (погов.)

Biến cách của мель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́льме́ли
Sinh cách кого? чего?ме́лиме́лей
Tặng cách кому? чему?ме́лиме́лям
Đối cách кого? что?ме́льме́ли
Công cụ cách кем? чем?ме́льюме́лями
Giới cách о ком? о чём?ме́лиме́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мель nghĩa là gì?

мель (danh từ) nghĩa là cạn, nông.

мель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мель (phiên âm Latinh melʹ, IPA [mʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.