TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ме́льбурн

giống đựcbất động vật
Mélʹburn[ˈmʲelʲbʊrn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ме́льбурн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ме́льбурн nghĩa là miêu bìn, mai bình.

Nghĩa của Ме́льбурн

Danh từ riêng

  1. Miêu bìn, mai bình.

Biến cách của Ме́льбурн (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ме́льбурн
Sinh cách кого? чего?Ме́льбурна
Tặng cách кому? чему?Ме́льбурну
Đối cách кого? что?Ме́льбурн
Công cụ cách кем? чем?Ме́льбурном
Giới cách о ком? о чём?Ме́льбурне

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Мельбурн nghĩa là gì?

Мельбурн (danh từ riêng) nghĩa là miêu bìn, mai bình.

Мельбурн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ме́льбурн (phiên âm Latinh Mélʹburn, IPA [ˈmʲelʲbʊrn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.