TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мельчи́ть

thể chưa hoàn thành
melʹčítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мельчи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мельчи́ть nghĩa là đập nhỏ ra, tán vụn ra.

Nghĩa của мельчи́ть

Động từ

  1. Đập nhỏ... ra, tán vụn... ra, băm vụn... ra, chẻ nhỏ... ra, bóp nát... ra, ghè vụn... ra.

Chia động từ мельчи́ть

NgôiHiện tại
ямельчу́
тымельчи́шь
он / она́ / оно́мельчи́т
мымельчи́м
вымельчи́те
они́мельча́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мельчить.

Quá khứ

Giống đực (он)мельчи́л
Giống cái (она́)мельчи́ла
Giống trung (оно́)мельчи́ло
Số nhiều (они́)мельчи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мельчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мельчи́те

Câu hỏi thường gặp

мельчить nghĩa là gì?

мельчить (động từ) nghĩa là đập nhỏ ra, tán vụn ra.

мельчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мельчи́ть (phiên âm Latinh melʹčítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.