мельчи́ть
thể chưa hoàn thành
melʹčítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мельчи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мельчи́ть nghĩa là đập nhỏ ra, tán vụn ra.
Nghĩa của мельчи́ть
Động từ
- Đập nhỏ... ra, tán vụn... ra, băm vụn... ra, chẻ nhỏ... ra, bóp nát... ra, ghè vụn... ra.
Chia động từ мельчи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мельчу́ |
| ты | мельчи́шь |
| он / она́ / оно́ | мельчи́т |
| мы | мельчи́м |
| вы | мельчи́те |
| они́ | мельча́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мельчить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мельчи́л |
| Giống cái (она́) | мельчи́ла |
| Giống trung (оно́) | мельчи́ло |
| Số nhiều (они́) | мельчи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мельчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мельчи́те |
Câu hỏi thường gặp
мельчить nghĩa là gì?
мельчить (động từ) nghĩa là đập nhỏ ra, tán vụn ra.
мельчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мельчи́ть (phiên âm Latinh melʹčítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.