TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мембра́на

giống cáibất động vật
membrána[mʲɪmˈbranə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мембра́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мембра́на nghĩa là cái màng, mạc.

Nghĩa của мембра́на

Danh từ

  1. Cái màng, mạc.

Biến cách của мембра́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мембра́намембра́ны
Sinh cách кого? чего?мембра́нымембра́н
Tặng cách кому? чему?мембра́немембра́нам
Đối cách кого? что?мембра́нумембра́ны
Công cụ cách кем? чем?мембра́ноймембра́нами
Giới cách о ком? о чём?мембра́немембра́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мембрана nghĩa là gì?

мембрана (danh từ) nghĩa là cái màng, mạc.

мембрана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мембра́на (phiên âm Latinh membrána, IPA [mʲɪmˈbranə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.