мемориа́л
Dấu sắc trên мемориа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мемориа́л nghĩa là đấu kỷ niệm, thi đấu kỷ niệm, đài kỷ niệm.
Nghĩa của мемориа́л
Danh từ
- thể thao [trận, cuộc] đấu kỷ niệm, thi đấu kỷ niệm.
- сооружение Đài kỷ niệm.
Biến cách của мемориа́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мемориа́л | мемориа́лы |
| Sinh cách кого? чего? | мемориа́ла | мемориа́лов |
| Tặng cách кому? чему? | мемориа́лу | мемориа́лам |
| Đối cách кого? что? | мемориа́л | мемориа́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | мемориа́лом | мемориа́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | мемориа́ле | мемориа́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мемориал nghĩa là gì?
мемориал (danh từ) nghĩa là đấu kỷ niệm, thi đấu kỷ niệm, đài kỷ niệm.
мемориал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мемориа́л (phiên âm Latinh memoriál, IPA [mʲɪmərʲɪˈaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.