TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мемориа́л

giống đựcbất động vật
memoriál[mʲɪmərʲɪˈaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мемориа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мемориа́л nghĩa là đấu kỷ niệm, thi đấu kỷ niệm, đài kỷ niệm.

Nghĩa của мемориа́л

Danh từ

  1. thể thao [trận, cuộc] đấu kỷ niệm, thi đấu kỷ niệm.
  2. сооружение Đài kỷ niệm.

Biến cách của мемориа́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мемориа́лмемориа́лы
Sinh cách кого? чего?мемориа́ламемориа́лов
Tặng cách кому? чему?мемориа́лумемориа́лам
Đối cách кого? что?мемориа́лмемориа́лы
Công cụ cách кем? чем?мемориа́ломмемориа́лами
Giới cách о ком? о чём?мемориа́лемемориа́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мемориал nghĩa là gì?

мемориал (danh từ) nghĩa là đấu kỷ niệm, thi đấu kỷ niệm, đài kỷ niệm.

мемориал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мемориа́л (phiên âm Latinh memoriál, IPA [mʲɪmərʲɪˈaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.