мемора́ндум
Dấu sắc trên мемора́ндум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мемора́ндум nghĩa là bị vong lục, giác thư.
Nghĩa của мемора́ндум
Danh từ
- Bị vong lục, [bức] giác thư.
Biến cách của мемора́ндум (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мемора́ндум | мемора́ндумы |
| Sinh cách кого? чего? | мемора́ндума | мемора́ндумов |
| Tặng cách кому? чему? | мемора́ндуму | мемора́ндумам |
| Đối cách кого? что? | мемора́ндум | мемора́ндумы |
| Công cụ cách кем? чем? | мемора́ндумом | мемора́ндумами |
| Giới cách о ком? о чём? | мемора́ндуме | мемора́ндумах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
меморандум nghĩa là gì?
меморандум (danh từ) nghĩa là bị vong lục, giác thư.
меморандум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мемора́ндум (phiên âm Latinh memorándum, IPA [mʲɪmɐˈrandʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.