TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мемора́ндум

giống đựcbất động vật
memorándum[mʲɪmɐˈrandʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мемора́ндум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мемора́ндум nghĩa là bị vong lục, giác thư.

Nghĩa của мемора́ндум

Danh từ

  1. Bị vong lục, [bức] giác thư.

Biến cách của мемора́ндум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мемора́ндуммемора́ндумы
Sinh cách кого? чего?мемора́ндумамемора́ндумов
Tặng cách кому? чему?мемора́ндумумемора́ндумам
Đối cách кого? что?мемора́ндуммемора́ндумы
Công cụ cách кем? чем?мемора́ндумоммемора́ндумами
Giới cách о ком? о чём?мемора́ндумемемора́ндумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

меморандум nghĩa là gì?

меморандум (danh từ) nghĩa là bị vong lục, giác thư.

меморандум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мемора́ндум (phiên âm Latinh memorándum, IPA [mʲɪmɐˈrandʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.