механизи́ровать
hai thể
mexanizírovatʹ[mʲɪxənʲɪˈzʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên механизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
механизи́ровать nghĩa là cơ khí hóa, cơ giới hóa.
Nghĩa của механизи́ровать
Động từ
- Cơ khí hóa, cơ giới hóa. + đối cách
Chia động từ механизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | механизи́рую | механизи́рую |
| ты | механизи́руешь | механизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | механизи́рует | механизи́рует |
| мы | механизи́руем | механизи́руем |
| вы | механизи́руете | механизи́руете |
| они́ | механизи́руют | механизи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | механизи́ровал |
| Giống cái (она́) | механизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | механизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | механизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | механизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | механизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
механизировать nghĩa là gì?
механизировать (động từ) nghĩa là cơ khí hóa, cơ giới hóa.
механизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là механизи́ровать (phiên âm Latinh mexanizírovatʹ, IPA [mʲɪxənʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.