TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мечта́тельница

giống cáiđộng vật
mečtátelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мечта́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мечта́тельница nghĩa là người hay mơ ước, người thích mơ ước.

Nghĩa của мечта́тельница

Nghĩa lấy theo mục мечтатель.

Danh từ

  1. Người hay mơ ước, người thích mơ ước; (фантазёр) người hay mơ mộng, người hay mộng tưởng.

Biến cách của мечта́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мечта́тельницамечта́тельницы
Sinh cách кого? чего?мечта́тельницымечта́тельниц
Tặng cách кому? чему?мечта́тельницемечта́тельницам
Đối cách кого? что?мечта́тельницумечта́тельниц
Công cụ cách кем? чем?мечта́тельницеймечта́тельницами
Giới cách о ком? о чём?мечта́тельницемечта́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мечтательница nghĩa là gì?

мечтательница (danh từ) nghĩa là người hay mơ ước, người thích mơ ước.

мечтательница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мечта́тельница (phiên âm Latinh mečtátelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.