TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мздои́мство

giống trungbất động vật
mzdoímstvo[mzdɐˈimstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мздои́мство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мздои́мство nghĩa là tham nhũng, tham ô.

Nghĩa của мздои́мство

Danh từ

  1. Tham nhũng, tham ô, hối lộ.

Biến cách của мздои́мство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мздои́мствомздои́мства
Sinh cách кого? чего?мздои́мствамздои́мств
Tặng cách кому? чему?мздои́мствумздои́мствам
Đối cách кого? что?мздои́мствомздои́мства
Công cụ cách кем? чем?мздои́мствоммздои́мствами
Giới cách о ком? о чём?мздои́мствемздои́мствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мздоимство nghĩa là gì?

мздоимство (danh từ) nghĩa là tham nhũng, tham ô.

мздоимство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мздои́мство (phiên âm Latinh mzdoímstvo, IPA [mzdɐˈimstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.