меща́нство
Dấu sắc trên меща́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
меща́нство nghĩa là tiểu thị dân, tiểu tư sản, thiển cận, nhỏ nhen.
Nghĩa của меща́нство
Danh từ
- сословие [tầng lớp] tiểu thị dân, tiểu tư sản.
- обывательщина [tính] thiển cận, nhỏ nhen, nhỏ mọn, phi-li-xtanh.
Biến cách của меща́нство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | меща́нство | меща́нства |
| Sinh cách кого? чего? | меща́нства | меща́нств |
| Tặng cách кому? чему? | меща́нству | меща́нствам |
| Đối cách кого? что? | меща́нство | меща́нства |
| Công cụ cách кем? чем? | меща́нством | меща́нствами |
| Giới cách о ком? о чём? | меща́нстве | меща́нствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của меща́нство
Câu hỏi thường gặp
мещанство nghĩa là gì?
мещанство (danh từ) nghĩa là tiểu thị dân, tiểu tư sản, thiển cận, nhỏ nhen.
мещанство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là меща́нство (phiên âm Latinh meščánstvo, IPA [mʲɪˈɕːanstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.