TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миг

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mig[mʲik] giọng máy của trình duyệt

миг nghĩa là một lát, chốc.

Nghĩa của миг

Danh từ

  1. Một lát, chốc, lúc, giây lát, chốc lát, nháy mắt.
    • в оди́н мигtrong nháy mắt, trong chớp mắt, trong chớp nhoáng, loáng một cái, thoáng một cái
    • ни на мигkhông một lúc nào, không một giây phút nào
    • в тот же мигngay lúc đó, đồng thời

Biến cách của миг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ми́гми́ги
Sinh cách кого? чего?ми́гами́гов
Tặng cách кому? чему?ми́гуми́гам
Đối cách кого? что?ми́гми́ги
Công cụ cách кем? чем?ми́гомми́гами
Giới cách о ком? о чём?ми́геми́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

миг nghĩa là gì?

миг (danh từ) nghĩa là một lát, chốc.

миг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миг (phiên âm Latinh mig, IPA [mʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.