мига́ть
Dấu sắc trên мига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мига́ть nghĩa là nhấp nháy, chớp mắt, máy, nháy.
Nghĩa của мига́ть
Động từ
- непроизвольно Nhấp nháy, chớp mắt, nháy.
- Д, на В; подавать знак Máy, nháy (ai), nháy mắt (cho ai).
- перен.(мерцать) lấp lánh, lập lòe, nhấp nháy, nhấp nhánh
Cặp thể của мига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мига́ю |
| ты | мига́ешь |
| он / она́ / оно́ | мига́ет |
| мы | мига́ем |
| вы | мига́ете |
| они́ | мига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мига́л |
| Giống cái (она́) | мига́ла |
| Giống trung (оно́) | мига́ло |
| Số nhiều (они́) | мига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мига́йте |
Họ từ của мига́ть
Câu hỏi thường gặp
мигать nghĩa là gì?
мигать (động từ) nghĩa là nhấp nháy, chớp mắt, máy, nháy.
мигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мига́ть (phiên âm Latinh migátʹ, IPA [mʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.