TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мига́ть

thể chưa hoàn thành
migátʹ[mʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мига́ть nghĩa là nhấp nháy, chớp mắt, máy, nháy.

Nghĩa của мига́ть

Động từ

  1. непроизвольно Nhấp nháy, chớp mắt, nháy.
  2. Д, на В; подавать знак Máy, nháy (ai), nháy mắt (cho ai).
    • перен.(мерцать) lấp lánh, lập lòe, nhấp nháy, nhấp nhánh

Cặp thể của мига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мига́ть

NgôiHiện tại
ямига́ю
тымига́ешь
он / она́ / оно́мига́ет
мымига́ем
вымига́ете
они́мига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мигать.

Quá khứ

Giống đực (он)мига́л
Giống cái (она́)мига́ла
Giống trung (оно́)мига́ло
Số nhiều (они́)мига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мига́йте

Họ từ của мига́ть

Câu hỏi thường gặp

мигать nghĩa là gì?

мигать (động từ) nghĩa là nhấp nháy, chớp mắt, máy, nháy.

мигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мига́ть (phiên âm Latinh migátʹ, IPA [mʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.