TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́ленький

mílenʹkij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́ленький chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́ленький nghĩa là dễ thương, đáng yêu, thân mến, thân yêu.

Nghĩa của ми́ленький

Tính từ

  1. хорошенький Dễ thương, đáng yêu, có duyên, kháu khỉnh, khả ái, kháu.
  2. родной, любимый Thân mến, thân yêu, yêu quý, yêu dấu.
    • как ми́ленький(беспрекословно) [một cách] ngoan ngoãn, răm rắp; б) — (легко, хорошо) — [một cách] rất tốt, dễ dàng, tốt đẹp, thuận lợi

Biến cách của ми́ленький theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchми́ленькийми́ленькоеми́ленькаями́ленькие
Sinh cáchми́ленькогоми́ленькогоми́ленькойми́леньких
Tặng cáchми́ленькомуми́ленькомуми́ленькойми́леньким
Đối cáchми́ленькийми́ленькоеми́ленькуюми́ленькие
Công cụ cáchми́ленькимми́ленькимми́ленькойми́ленькими
Giới cáchми́ленькомми́ленькомми́ленькойми́леньких
Dạng ngắn*ми́ленек*ми́ленько*ми́леньками́леньки

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

миленький nghĩa là gì?

миленький (tính từ) nghĩa là dễ thương, đáng yêu, thân mến, thân yêu.

миленький đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́ленький (phiên âm Latinh mílenʹkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.