TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миксту́ра

giống cáibất động vật
mikstúra[mʲɪkˈsturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миксту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миксту́ра nghĩa là hợp dịch, thuốc nước.

Nghĩa của миксту́ра

Danh từ

  1. Hợp dịch, thuốc nước.
    • миксту́ра от ка́шляhợp dịch chữa ho, thuốc ho nước

Biến cách của миксту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?миксту́рамиксту́ры
Sinh cách кого? чего?миксту́рымиксту́р
Tặng cách кому? чему?миксту́ремиксту́рам
Đối cách кого? что?миксту́румиксту́ры
Công cụ cách кем? чем?миксту́роймиксту́рами
Giới cách о ком? о чём?миксту́ремиксту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của миксту́ра

Câu hỏi thường gặp

микстура nghĩa là gì?

микстура (danh từ) nghĩa là hợp dịch, thuốc nước.

микстура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миксту́ра (phiên âm Latinh mikstúra, IPA [mʲɪkˈsturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.