TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

милитаризи́ровать

hai thể
militarizírovatʹ[mʲɪlʲɪtərʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên милитаризи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

милитаризи́ровать nghĩa là quân sự hóa, quân phiệt hóa.

Nghĩa của милитаризи́ровать

Động từ

  1. Quân sự hóa, quân phiệt hóa. + đối cách
    • милитаризи́ровать промы́шленностьquân sự hóa nền công nghiệp

Chia động từ милитаризи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ямилитаризи́руюмилитаризи́рую
тымилитаризи́руешьмилитаризи́руешь
он / она́ / оно́милитаризи́руетмилитаризи́рует
мымилитаризи́руеммилитаризи́руем
вымилитаризи́руетемилитаризи́руете
они́милитаризи́руютмилитаризи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)милитаризи́ровал
Giống cái (она́)милитаризи́ровала
Giống trung (оно́)милитаризи́ровало
Số nhiều (они́)милитаризи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)милитаризи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)милитаризи́руйте

Câu hỏi thường gặp

милитаризировать nghĩa là gì?

милитаризировать (động từ) nghĩa là quân sự hóa, quân phiệt hóa.

милитаризировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là милитаризи́ровать (phiên âm Latinh militarizírovatʹ, IPA [mʲɪlʲɪtərʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.