милитаристи́ческий
Dấu sắc trên милитаристи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
милитаристи́ческий nghĩa là quân phiệt.
Nghĩa của милитаристи́ческий
Tính từ
- Thuộc về chủ nghĩa quân phiệt, quân phiệt.
- милитаристи́ческая поли́тикаchính sách quân phiệt
Biến cách của милитаристи́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | милитаристи́ческий | милитаристи́ческое | милитаристи́ческая | милитаристи́ческие |
| Sinh cách | милитаристи́ческого | милитаристи́ческого | милитаристи́ческой | милитаристи́ческих |
| Tặng cách | милитаристи́ческому | милитаристи́ческому | милитаристи́ческой | милитаристи́ческим |
| Đối cách | милитаристи́ческий | милитаристи́ческое | милитаристи́ческую | милитаристи́ческие |
| Công cụ cách | милитаристи́ческим | милитаристи́ческим | милитаристи́ческой | милитаристи́ческими |
| Giới cách | милитаристи́ческом | милитаристи́ческом | милитаристи́ческой | милитаристи́ческих |
| Dạng ngắn | *милитаристи́ческ | *милитаристи́ческо | *милитаристи́ческа | милитаристи́чески |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
милитаристический nghĩa là gì?
милитаристический (tính từ) nghĩa là quân phiệt.
милитаристический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là милитаристи́ческий (phiên âm Latinh militaristíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.