TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́лостыня

giống cáibất động vật
mílostynja[ˈmʲiɫəstɨnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́лостыня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́лостыня nghĩa là chẩn.

Nghĩa của ми́лостыня

Danh từ

  1. Chẩn, của bố thí.
    • проси́ть ми́лостынюxin cho bố thí, ăn xin, ăn mày
    • подава́ть ми́лостыня юphát chẩn, bố thí, cho của bố thí, chẩn bần

Biến cách của ми́лостыня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ми́лостынями́лостыни
Sinh cách кого? чего?ми́лостыними́лостынь
Tặng cách кому? чему?ми́лостынеми́лостыням
Đối cách кого? что?ми́лостынюми́лостыни
Công cụ cách кем? чем?ми́лостынейми́лостынями
Giới cách о ком? о чём?ми́лостынеми́лостынях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

милостыня nghĩa là gì?

милостыня (danh từ) nghĩa là chẩn.

милостыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́лостыня (phiên âm Latinh mílostynja, IPA [ˈmʲiɫəstɨnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.