TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

милосе́рдие

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
milosérdije[mʲɪɫɐˈsʲerdʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên милосе́рдие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

милосе́рдие nghĩa là lòng thương.

Nghĩa của милосе́рдие

Danh từ

  1. Lòng thương.

Biến cách của милосе́рдие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?милосе́рдиемилосе́рдия
Sinh cách кого? чего?милосе́рдиямилосе́рдий
Tặng cách кому? чему?милосе́рдиюмилосе́рдиям
Đối cách кого? что?милосе́рдиемилосе́рдия
Công cụ cách кем? чем?милосе́рдиеммилосе́рдиями
Giới cách о ком? о чём?милосе́рдиимилосе́рдиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của милосе́рдие

Câu hỏi thường gặp

милосердие nghĩa là gì?

милосердие (danh từ) nghĩa là lòng thương.

милосердие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là милосе́рдие (phiên âm Latinh milosérdije, IPA [mʲɪɫɐˈsʲerdʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.