TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мимохо́дом

mimoxódom[mʲɪmɐˈxodəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мимохо́дом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мимохо́дом nghĩa là tiện đường, nhân đi qua, nhân thể, nhân tiện.

Nghĩa của мимохо́дом

Phó từ

  1. по пути Tiện đường, nhân đi qua.
    • зайти́ мимохо́домtiện đường ghé lại, nhân đi qua ghé lại
  2. между прочим Nhân thể, nhân tiện, tiện thể, luôn tiện.
    • мимохо́дом упомяну́тьtiện thể (nhân tiện, nhân thể) nói đến

Câu hỏi thường gặp

мимоходом nghĩa là gì?

мимоходом (phó từ) nghĩa là tiện đường, nhân đi qua, nhân thể, nhân tiện.

мимоходом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мимохо́дом (phiên âm Latinh mimoxódom, IPA [mʲɪmɐˈxodəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.