мимохо́дом
mimoxódom[mʲɪmɐˈxodəm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мимохо́дом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мимохо́дом nghĩa là tiện đường, nhân đi qua, nhân thể, nhân tiện.
Nghĩa của мимохо́дом
Phó từ
- по пути Tiện đường, nhân đi qua.
- зайти́ мимохо́домtiện đường ghé lại, nhân đi qua ghé lại
- между прочим Nhân thể, nhân tiện, tiện thể, luôn tiện.
- мимохо́дом упомяну́тьtiện thể (nhân tiện, nhân thể) nói đến
Câu hỏi thường gặp
мимоходом nghĩa là gì?
мимоходом (phó từ) nghĩa là tiện đường, nhân đi qua, nhân thể, nhân tiện.
мимоходом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мимохо́дом (phiên âm Latinh mimoxódom, IPA [mʲɪmɐˈxodəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.