TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

минаре́т

giống đựcbất động vật
minarét[mʲɪnɐˈrʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên минаре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

минаре́т nghĩa là Tháp giáo đường Hồi giáo, tháp nhà thờ đạo Hồi.

Nghĩa của минаре́т

Danh từ

  1. Tháp giáo đường Hồi giáo, tháp nhà thờ đạo Hồi.

Biến cách của минаре́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?минаре́тминаре́ты
Sinh cách кого? чего?минаре́таминаре́тов
Tặng cách кому? чему?минаре́туминаре́там
Đối cách кого? что?минаре́тминаре́ты
Công cụ cách кем? чем?минаре́томминаре́тами
Giới cách о ком? о чём?минаре́теминаре́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

минарет nghĩa là gì?

минарет (danh từ) nghĩa là Tháp giáo đường Hồi giáo, tháp nhà thờ đạo Hồi.

минарет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là минаре́т (phiên âm Latinh minarét, IPA [mʲɪnɐˈrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.