минаре́т
Dấu sắc trên минаре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
минаре́т nghĩa là Tháp giáo đường Hồi giáo, tháp nhà thờ đạo Hồi.
Nghĩa của минаре́т
Danh từ
- Tháp giáo đường Hồi giáo, tháp nhà thờ đạo Hồi.
Biến cách của минаре́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | минаре́т | минаре́ты |
| Sinh cách кого? чего? | минаре́та | минаре́тов |
| Tặng cách кому? чему? | минаре́ту | минаре́там |
| Đối cách кого? что? | минаре́т | минаре́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | минаре́том | минаре́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | минаре́те | минаре́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
минарет nghĩa là gì?
минарет (danh từ) nghĩa là Tháp giáo đường Hồi giáo, tháp nhà thờ đạo Hồi.
минарет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là минаре́т (phiên âm Latinh minarét, IPA [mʲɪnɐˈrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.