TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́на-лову́шка

giống cáibất động vật
mína-lovúška[ˈmʲinə ɫɐˈvuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́на-лову́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́на-лову́шка nghĩa là bẫy mìn.

Nghĩa của ми́на-лову́шка

Danh từ

  1. Bẫy mìn.

Biến cách của ми́на-лову́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ми́на-лову́шками́ны-лову́шки
Sinh cách кого? чего?ми́ны-лову́шкими́н-лову́шек
Tặng cách кому? чему?ми́не-лову́шкеми́нам-лову́шкам
Đối cách кого? что?ми́ну-лову́шкуми́ны-лову́шки
Công cụ cách кем? чем?ми́ной-лову́шкойми́нами-лову́шками
Giới cách о ком? о чём?ми́не-лову́шкеми́нах-лову́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мина-ловушка nghĩa là gì?

мина-ловушка (danh từ) nghĩa là bẫy mìn.

мина-ловушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́на-лову́шка (phiên âm Latinh mína-lovúška, IPA [ˈmʲinə ɫɐˈvuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.