мисте́рия
Dấu sắc trên мисте́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мисте́рия nghĩa là phép thần bí, phép huyền bí, kịch tôn giáo, thánh kịch.
Nghĩa của мисте́рия
Danh từ
- таинство Phép thần bí, phép huyền bí.
- драма Kịch tôn giáo, thánh kịch, thánh sử kịch.
Biến cách của мисте́рия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мисте́рия | мисте́рии |
| Sinh cách кого? чего? | мисте́рии | мисте́рий |
| Tặng cách кому? чему? | мисте́рии | мисте́риям |
| Đối cách кого? что? | мисте́рию | мисте́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | мисте́рией | мисте́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | мисте́рии | мисте́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мистерия nghĩa là gì?
мистерия (danh từ) nghĩa là phép thần bí, phép huyền bí, kịch tôn giáo, thánh kịch.
мистерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мисте́рия (phiên âm Latinh mistérija, IPA [mʲɪˈsʲtʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.