TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мисте́рия

giống cáibất động vật
mistérija[mʲɪˈsʲtʲerʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мисте́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мисте́рия nghĩa là phép thần bí, phép huyền bí, kịch tôn giáo, thánh kịch.

Nghĩa của мисте́рия

Danh từ

  1. таинство Phép thần bí, phép huyền bí.
  2. драма Kịch tôn giáo, thánh kịch, thánh sử kịch.

Biến cách của мисте́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мисте́риямисте́рии
Sinh cách кого? чего?мисте́риимисте́рий
Tặng cách кому? чему?мисте́риимисте́риям
Đối cách кого? что?мисте́риюмисте́рии
Công cụ cách кем? чем?мисте́риеймисте́риями
Giới cách о ком? о чём?мисте́риимисте́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мистерия nghĩa là gì?

мистерия (danh từ) nghĩa là phép thần bí, phép huyền bí, kịch tôn giáo, thánh kịch.

мистерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мисте́рия (phiên âm Latinh mistérija, IPA [mʲɪˈsʲtʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.