ми́стер
Dấu sắc trên ми́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ми́стер nghĩa là ông.
Nghĩa của ми́стер
Danh từ
- Ông (đặt trước họ người nói tiếng Anh).
Biến cách của ми́стер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ми́стер | ми́стеры |
| Sinh cách кого? чего? | ми́стера | ми́стеров |
| Tặng cách кому? чему? | ми́стеру | ми́стерам |
| Đối cách кого? что? | ми́стера | ми́стеров |
| Công cụ cách кем? чем? | ми́стером | ми́стерами |
| Giới cách о ком? о чём? | ми́стере | ми́стерах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ми́стер
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ми́стер
- Мистер Уайлдер дал мне адрес своей электронной почты. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4753544
- Врач посоветовал мистеру Уайту не курить слишком много. Bác sĩ khuyên ông White không nên hút thuốc nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1240107
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мистер nghĩa là gì?
мистер (danh từ) nghĩa là ông.
мистер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ми́стер (phiên âm Latinh místɛr, IPA [ˈmʲistɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.