TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́стер

Cấp độ ≈A1 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
místɛr[ˈmʲistɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́стер nghĩa là ông.

Nghĩa của ми́стер

Danh từ

  1. Ông (đặt trước họ người nói tiếng Anh).

Biến cách của ми́стер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ми́стерми́стеры
Sinh cách кого? чего?ми́стерами́стеров
Tặng cách кому? чему?ми́стеруми́стерам
Đối cách кого? что?ми́стерами́стеров
Công cụ cách кем? чем?ми́стеромми́стерами
Giới cách о ком? о чём?ми́стереми́стерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ми́стер

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ми́стер

  • Мистер Уайлдер дал мне адрес своей электронной почты. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4753544
  • Врач посоветовал мистеру Уайту не курить слишком много. Bác sĩ khuyên ông White không nên hút thuốc nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1240107

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мистер nghĩa là gì?

мистер (danh từ) nghĩa là ông.

мистер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́стер (phiên âm Latinh místɛr, IPA [ˈmʲistɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.