мистифика́тор
Dấu sắc trên мистифика́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мистифика́тор nghĩa là người lừa bịp, kẻ bịp bợm.
Nghĩa của мистифика́тор
Danh từ
- Người lừa bịp, kẻ bịp bợm, kẻ mê hoặc.
Biến cách của мистифика́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мистифика́тор | мистифика́торы |
| Sinh cách кого? чего? | мистифика́тора | мистифика́торов |
| Tặng cách кому? чему? | мистифика́тору | мистифика́торам |
| Đối cách кого? что? | мистифика́тора | мистифика́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | мистифика́тором | мистифика́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | мистифика́торе | мистифика́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мистификатор nghĩa là gì?
мистификатор (danh từ) nghĩa là người lừa bịp, kẻ bịp bợm.
мистификатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мистифика́тор (phiên âm Latinh mistifikátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.