TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мисти́ческий

mistíčeskij[mʲɪˈsʲtʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мисти́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мисти́ческий nghĩa là thần bí giáo, chủ nghĩa thần bí.

Nghĩa của мисти́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về thần bí học, thần bí giáo, chủ nghĩa thần bí.
  2. nghĩa bóng Thần bí, bí ẩn, huyền bí.

Biến cách của мисти́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмисти́ческиймисти́ческоемисти́ческаямисти́ческие
Sinh cáchмисти́ческогомисти́ческогомисти́ческоймисти́ческих
Tặng cáchмисти́ческомумисти́ческомумисти́ческоймисти́ческим
Đối cáchмисти́ческий / мисти́ческогомисти́ческоемисти́ческуюмисти́ческие / мисти́ческих
Công cụ cáchмисти́ческиммисти́ческиммисти́ческоймисти́ческими
Giới cáchмисти́ческоммисти́ческоммисти́ческоймисти́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мистический nghĩa là gì?

мистический (tính từ) nghĩa là thần bí giáo, chủ nghĩa thần bí.

мистический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мисти́ческий (phiên âm Latinh mistíčeskij, IPA [mʲɪˈsʲtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.