мисти́ческий
Dấu sắc trên мисти́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мисти́ческий nghĩa là thần bí giáo, chủ nghĩa thần bí.
Nghĩa của мисти́ческий
Tính từ
- Thuộc về thần bí học, thần bí giáo, chủ nghĩa thần bí.
- nghĩa bóng Thần bí, bí ẩn, huyền bí.
Biến cách của мисти́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мисти́ческий | мисти́ческое | мисти́ческая | мисти́ческие |
| Sinh cách | мисти́ческого | мисти́ческого | мисти́ческой | мисти́ческих |
| Tặng cách | мисти́ческому | мисти́ческому | мисти́ческой | мисти́ческим |
| Đối cách | мисти́ческий / мисти́ческого | мисти́ческое | мисти́ческую | мисти́ческие / мисти́ческих |
| Công cụ cách | мисти́ческим | мисти́ческим | мисти́ческой | мисти́ческими |
| Giới cách | мисти́ческом | мисти́ческом | мисти́ческой | мисти́ческих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
мистический nghĩa là gì?
мистический (tính từ) nghĩa là thần bí giáo, chủ nghĩa thần bí.
мистический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мисти́ческий (phiên âm Latinh mistíčeskij, IPA [mʲɪˈsʲtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.