TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мистици́зм

giống đựcbất động vật
misticízm[mʲɪsʲtʲɪˈt͡sɨzm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мистици́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мистици́зм nghĩa là chủ nghĩa thần bí.

Nghĩa của мистици́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa thần bí.

Biến cách của мистици́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мистици́зммистици́змы
Sinh cách кого? чего?мистици́змамистици́змов
Tặng cách кому? чему?мистици́змумистици́змам
Đối cách кого? что?мистици́зммистици́змы
Công cụ cách кем? чем?мистици́змоммистици́змами
Giới cách о ком? о чём?мистици́змемистици́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мистицизм nghĩa là gì?

мистицизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thần bí.

мистицизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мистици́зм (phiên âm Latinh misticízm, IPA [mʲɪsʲtʲɪˈt͡sɨzm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.