TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́тинг

giống đựcbất động vật
míting[ˈmʲitʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́тинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́тинг nghĩa là cuộc mít tinh.

Nghĩa của ми́тинг

Danh từ

  1. Cuộc mít tinh.

Biến cách của ми́тинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ми́тингми́тинги
Sinh cách кого? чего?ми́тингами́тингов
Tặng cách кому? чему?ми́тингуми́тингам
Đối cách кого? что?ми́тингми́тинги
Công cụ cách кем? чем?ми́тингомми́тингами
Giới cách о ком? о чём?ми́тингеми́тингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

митинг nghĩa là gì?

митинг (danh từ) nghĩa là cuộc mít tinh.

митинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́тинг (phiên âm Latinh míting, IPA [ˈmʲitʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.