TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

младе́нец

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mladénec[mɫɐˈdʲenʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên младе́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

младе́нец nghĩa là đứa con thơ, con nhỏ.

Nghĩa của младе́нец

Danh từ

  1. Đứa con thơ, con nhỏ, trẻ thơ, trẻ nhỏ, trẻ con, hài nhi.
    • перен.người ngây thơ, trẻ con

Biến cách của младе́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?младе́нецмладе́нцы
Sinh cách кого? чего?младе́нцамладе́нцев
Tặng cách кому? чему?младе́нцумладе́нцам
Đối cách кого? что?младе́нцамладе́нцев
Công cụ cách кем? чем?младе́нцеммладе́нцами
Giới cách о ком? о чём?младе́нцемладе́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với младе́нец

  • Он спит как младенец. Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

младенец nghĩa là gì?

младенец (danh từ) nghĩa là đứa con thơ, con nhỏ.

младенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là младе́нец (phiên âm Latinh mladénec, IPA [mɫɐˈdʲenʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.