младе́нец
Dấu sắc trên младе́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
младе́нец nghĩa là đứa con thơ, con nhỏ.
Nghĩa của младе́нец
Danh từ
- Đứa con thơ, con nhỏ, trẻ thơ, trẻ nhỏ, trẻ con, hài nhi.
- перен.người ngây thơ, trẻ con
Biến cách của младе́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | младе́нец | младе́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | младе́нца | младе́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | младе́нцу | младе́нцам |
| Đối cách кого? что? | младе́нца | младе́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | младе́нцем | младе́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | младе́нце | младе́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với младе́нец
- Он спит как младенец. Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
младенец nghĩa là gì?
младенец (danh từ) nghĩa là đứa con thơ, con nhỏ.
младенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là младе́нец (phiên âm Latinh mladénec, IPA [mɫɐˈdʲenʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.