TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

младе́нчество

giống trungbất động vật
mladénčestvo[mɫɐˈdʲenʲt͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên младе́нчество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

младе́нчество nghĩa là tuổi thơ, tuổi hài nhi.

Nghĩa của младе́нчество

Danh từ

  1. Tuổi thơ, tuổi hài nhi, thời kỳ hài nhi.

Biến cách của младе́нчество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?младе́нчествомладе́нчества
Sinh cách кого? чего?младе́нчествамладе́нчеств
Tặng cách кому? чему?младе́нчествумладе́нчествам
Đối cách кого? что?младе́нчествомладе́нчества
Công cụ cách кем? чем?младе́нчествоммладе́нчествами
Giới cách о ком? о чём?младе́нчествемладе́нчествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

младенчество nghĩa là gì?

младенчество (danh từ) nghĩa là tuổi thơ, tuổi hài nhi.

младенчество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là младе́нчество (phiên âm Latinh mladénčestvo, IPA [mɫɐˈdʲenʲt͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.