TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многокана́льный

mnogokanálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многокана́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многокана́льный nghĩa là có nhiều đường, nhiều kênh.

Nghĩa của многокана́льный

Tính từ

  1. Có nhiều đường, nhiều kênh.

Biến cách của многокана́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмногокана́льныймногокана́льноемногокана́льнаямногокана́льные
Sinh cáchмногокана́льногомногокана́льногомногокана́льноймногокана́льных
Tặng cáchмногокана́льномумногокана́льномумногокана́льноймногокана́льным
Đối cáchмногокана́льныймногокана́льноемногокана́льнуюмногокана́льные
Công cụ cáchмногокана́льныммногокана́льныммногокана́льноймногокана́льными
Giới cáchмногокана́льноммногокана́льноммногокана́льноймногокана́льных
Dạng ngắnмногокана́ленмногокана́льномногокана́льнамногокана́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

многоканальный nghĩa là gì?

многоканальный (tính từ) nghĩa là có nhiều đường, nhiều kênh.

многоканальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многокана́льный (phiên âm Latinh mnogokanálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.