многозна́чный
Dấu sắc trên многозна́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многозна́чный nghĩa là đa trị, nhiều chữ số.
Nghĩa của многозна́чный
Tính từ
- toán học Đa trị, [có] nhiều chữ số.
- ngôn ngữ học [có] nhiều nghĩa, đa nghĩa.
Biến cách của многозна́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | многозна́чный | многозна́чное | многозна́чная | многозна́чные |
| Sinh cách | многозна́чного | многозна́чного | многозна́чной | многозна́чных |
| Tặng cách | многозна́чному | многозна́чному | многозна́чной | многозна́чным |
| Đối cách | многозна́чный / многозна́чного | многозна́чное | многозна́чную | многозна́чные / многозна́чных |
| Công cụ cách | многозна́чным | многозна́чным | многозна́чной | многозна́чными |
| Giới cách | многозна́чном | многозна́чном | многозна́чной | многозна́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với многозна́чный
Đồng nghĩa
Họ từ của многозна́чный
Câu hỏi thường gặp
многозначный nghĩa là gì?
многозначный (tính từ) nghĩa là đa trị, nhiều chữ số.
многозначный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многозна́чный (phiên âm Latinh mnogoznáčnyj, IPA [mnəɡɐzˈnat͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.