TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многострада́льный

mnogostradálʹnyj[mnəɡəstrɐˈdalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многострада́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многострада́льный nghĩa là bị đau khổ nhiều.

Nghĩa của многострада́льный

Tính từ

  1. Bị đau khổ nhiều.

Biến cách của многострада́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмногострада́льныймногострада́льноемногострада́льнаямногострада́льные
Sinh cáchмногострада́льногомногострада́льногомногострада́льноймногострада́льных
Tặng cáchмногострада́льномумногострада́льномумногострада́льноймногострада́льным
Đối cáchмногострада́льный / многострада́льногомногострада́льноемногострада́льнуюмногострада́льные / многострада́льных
Công cụ cáchмногострада́льныммногострада́льныммногострада́льноймногострада́льными
Giới cáchмногострада́льноммногострада́льноммногострада́льноймногострада́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

многострадальный nghĩa là gì?

многострадальный (tính từ) nghĩa là bị đau khổ nhiều.

многострадальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многострада́льный (phiên âm Latinh mnogostradálʹnyj, IPA [mnəɡəstrɐˈdalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.