многотира́жка
Dấu sắc trên многотира́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многотира́жка nghĩa là Tờ báo in với số lượng lớn (ở nhà máy, cơ quan, v. v...).
Nghĩa của многотира́жка
Danh từ
- Tờ báo in với số lượng lớn (ở nhà máy, cơ quan, v. v...).
Biến cách của многотира́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | многотира́жка | многотира́жки |
| Sinh cách кого? чего? | многотира́жки | многотира́жек |
| Tặng cách кому? чему? | многотира́жке | многотира́жкам |
| Đối cách кого? что? | многотира́жку | многотира́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | многотира́жкой | многотира́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | многотира́жке | многотира́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
многотиражка nghĩa là gì?
многотиражка (danh từ) nghĩa là Tờ báo in với số lượng lớn (ở nhà máy, cơ quan, v. v...).
многотиражка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многотира́жка (phiên âm Latinh mnogotirážka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.