TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многотира́жка

giống cáibất động vật
mnogotirážka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многотира́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многотира́жка nghĩa là Tờ báo in với số lượng lớn (ở nhà máy, cơ quan, v. v...).

Nghĩa của многотира́жка

Danh từ

  1. Tờ báo in với số lượng lớn (ở nhà máy, cơ quan, v. v...).

Biến cách của многотира́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многотира́жкамноготира́жки
Sinh cách кого? чего?многотира́жкимноготира́жек
Tặng cách кому? чему?многотира́жкемноготира́жкам
Đối cách кого? что?многотира́жкумноготира́жки
Công cụ cách кем? чем?многотира́жкоймноготира́жками
Giới cách о ком? о чём?многотира́жкемноготира́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

многотиражка nghĩa là gì?

многотиражка (danh từ) nghĩa là Tờ báo in với số lượng lớn (ở nhà máy, cơ quan, v. v...).

многотиражка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многотира́жка (phiên âm Latinh mnogotirážka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.