многотира́жный
Dấu sắc trên многотира́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
многотира́жный nghĩa là Được in với số lượng lớn.
Nghĩa của многотира́жный
Tính từ
- Được in với số lượng lớn.
- многотира́жная газе́таbáo in với số lượng lớn
Biến cách của многотира́жный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | многотира́жный | многотира́жное | многотира́жная | многотира́жные |
| Sinh cách | многотира́жного | многотира́жного | многотира́жной | многотира́жных |
| Tặng cách | многотира́жному | многотира́жному | многотира́жной | многотира́жным |
| Đối cách | многотира́жный | многотира́жное | многотира́жную | многотира́жные |
| Công cụ cách | многотира́жным | многотира́жным | многотира́жной | многотира́жными |
| Giới cách | многотира́жном | многотира́жном | многотира́жной | многотира́жных |
| Dạng ngắn | многотира́жен | многотира́жно | многотира́жна | многотира́жны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
многотиражный nghĩa là gì?
многотиражный (tính từ) nghĩa là Được in với số lượng lớn.
многотиражный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là многотира́жный (phiên âm Latinh mnogotirážnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.