TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́дуль

giống đựcbất động vật
módulʹ[ˈmodʊlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́дуль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́дуль nghĩa là môđun.

Nghĩa của мо́дуль

Danh từ

  1. toán học Môđun.

Biến cách của мо́дуль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́дульмо́дули
Sinh cách кого? чего?мо́дулямо́дулей
Tặng cách кому? чему?мо́дулюмо́дулям
Đối cách кого? что?мо́дульмо́дули
Công cụ cách кем? чем?мо́дулеммо́дулями
Giới cách о ком? о чём?мо́дулемо́дулях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

модуль nghĩa là gì?

модуль (danh từ) nghĩa là môđun.

модуль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́дуль (phiên âm Latinh módulʹ, IPA [ˈmodʊlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.