TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

модуля́ция

giống cáibất động vật
moduljácija[mədʊˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên модуля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

модуля́ция nghĩa là điều chế tín hiệu.

Nghĩa của модуля́ция

Danh từ

  1. Điều chế tín hiệu.

Biến cách của модуля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?модуля́циямодуля́ции
Sinh cách кого? чего?модуля́циимодуля́ций
Tặng cách кому? чему?модуля́циимодуля́циям
Đối cách кого? что?модуля́циюмодуля́ции
Công cụ cách кем? чем?модуля́циеймодуля́циями
Giới cách о ком? о чём?модуля́циимодуля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

модуляция nghĩa là gì?

модуляция (danh từ) nghĩa là điều chế tín hiệu.

модуляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là модуля́ция (phiên âm Latinh moduljácija, IPA [mədʊˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.