моза́ика
Dấu sắc trên моза́ика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моза́ика nghĩa là bức khảm, tranh ghép mảnh, khảm, ghép mảnh.
Nghĩa của моза́ика
Danh từ
- Bức khảm, tranh ghép mảnh, tranh chắp hình; (tập hợp) đồ khảm, đồ ghép mảnh, tranh ghép mảnh; (nghĩa bóng) [sự, điều] chắp ghép, góp nhặt, pha tạp.
- искусство [nghệ thuật, nghề] khảm, ghép mảnh, chắp hình.
Biến cách của моза́ика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | моза́ика | моза́ики |
| Sinh cách кого? чего? | моза́ики | моза́ик |
| Tặng cách кому? чему? | моза́ике | моза́икам |
| Đối cách кого? что? | моза́ику | моза́ики |
| Công cụ cách кем? чем? | моза́икой | моза́иками |
| Giới cách о ком? о чём? | моза́ике | моза́иках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мозаика nghĩa là gì?
мозаика (danh từ) nghĩa là bức khảm, tranh ghép mảnh, khảm, ghép mảnh.
мозаика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моза́ика (phiên âm Latinh mozáika, IPA [mɐˈzaɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.