TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моза́ика

giống cáibất động vật
mozáika[mɐˈzaɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моза́ика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моза́ика nghĩa là bức khảm, tranh ghép mảnh, khảm, ghép mảnh.

Nghĩa của моза́ика

Danh từ

  1. Bức khảm, tranh ghép mảnh, tranh chắp hình; (tập hợp) đồ khảm, đồ ghép mảnh, tranh ghép mảnh; (nghĩa bóng) [sự, điều] chắp ghép, góp nhặt, pha tạp.
  2. искусство [nghệ thuật, nghề] khảm, ghép mảnh, chắp hình.

Biến cách của моза́ика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моза́икамоза́ики
Sinh cách кого? чего?моза́икимоза́ик
Tặng cách кому? чему?моза́икемоза́икам
Đối cách кого? что?моза́икумоза́ики
Công cụ cách кем? чем?моза́икоймоза́иками
Giới cách о ком? о чём?моза́икемоза́иках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мозаика nghĩa là gì?

мозаика (danh từ) nghĩa là bức khảm, tranh ghép mảnh, khảm, ghép mảnh.

мозаика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моза́ика (phiên âm Latinh mozáika, IPA [mɐˈzaɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.