TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моло́ки

giống trung
molóki giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моло́ки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моло́ки nghĩa là sẹ, buồng sẹ.

Nghĩa của моло́ки

Danh từ

  1. Sẹ, buồng sẹ, tinh cá đực, tinh dịch cá.

Câu hỏi thường gặp

молоки nghĩa là gì?

молоки (danh từ) nghĩa là sẹ, buồng sẹ.

молоки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моло́ки (phiên âm Latinh molóki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.